trùm sỏ

Định nghĩa
  1. Danh từ (khẩu ngữ):
    • Kẻ cầm đầu, chỉ huy trong một tổ chức hoặc hoạt động phi pháp, thường quyền lực ảnh hưởng lớn: "trùm sỏ" chỉ người đứng đầu, lãnh đạo trong các băng nhóm tội phạm, hoặc trong các lĩnh vực tính chất bất hợp pháp, ngầm.
    • Người quyền lực, thế lực trong một lĩnh vực nào đó (thường mang nghĩa tiêu cực): "trùm sỏ" còn được dùng để chỉ những người nắm quyền lực tuyệt đối, thường trong các hoạt động mờ ám, phi chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hắn ta trùm sỏ của băng đảng ma túy lớn nhất khu vực. (Hắn ta kẻ cầm đầu, chỉ huy băng đảng ma túy lớn nhất khu vực.)
    • Cảnh sát đã bắt giữ trùm sỏ đường dây buôn lậu khí. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đứng đầu đường dây buôn lậu khí.)
    • Trong giới chợ đen, ông ta được coi trùm sỏ thực sự. (Trong giới chợ đen, ông ta được coi người quyền lực thế lực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trùm sỏ" thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ những kẻ lãnh đạo trong các tổ chức tội phạm hoặc hoạt động ngầm, phi pháp.
    • Các trùm sỏ thường ẩn mình sau những vỏ bọc hợp pháp. (Những kẻ cầm đầu thường che giấu thân phận sau các vỏ bọc hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầu sỏ (danh từ): kẻ cầm đầu, thủ lĩnh trong một tổ chức (thường tội phạm) — đồng nghĩa với "trùm sỏ", nhưng "đầu sỏ" sắc thái trang trọng hơn một chút.

    • Đầu sỏ của tổ chức này đã bị truy nã suốt 10 năm. (Kẻ cầm đầu tổ chức này đã bị truy nã suốt 10 năm.)
  • Trùm (danh từ): người đứng đầu, lãnh đạo (thường trong các tổ chức, băng nhóm).

    • Trùm buôn lậu đã bị bắt khi đang trốn chạy. (Kẻ đứng đầu đường dây buôn lậu đã bị bắt khi đang trốn chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầu sỏ: kẻ cầm đầu, thủ lĩnh.
  • Trùm: người đứng đầu, lãnh đạo.
  • Cầm đầu: người chỉ huy, lãnh đạo (thường trong hoạt động phi pháp).
Thành ngữ liên quan
  • Trùm sỏ giang hồ: kẻ cầm đầu trong giới giang hồ, xã hội đen.
    • Hắn tự xưng trùm sỏ giang hồ, nhưng thực chất chỉ tay sai. (Hắn tự nhận kẻ cầm đầu giới xã hội đen, nhưng thực chất chỉ kẻ làm thuê.)